Phép dịch "bigame" thành Tiếng Việt

hai chồng, hai vợ, người hai chồng là các bản dịch hàng đầu của "bigame" thành Tiếng Việt.

bigame adjective noun masculine ngữ pháp

Qui a deux conjoints en même temps. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hai chồng

    (có) hai vợ; (có) hai chồng

  • hai vợ

    (có) hai vợ; (có) hai chồng

    Cela fait donc de lui un bigame

    Vậy thì ổng được hai vợ sao?

  • người hai chồng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người hai vợ
    • song thê
    • có hai vợ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bigame " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bigame" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch