Phép dịch "bigler" thành Tiếng Việt

hiếng, lác mắt, lé mắt là các bản dịch hàng đầu của "bigler" thành Tiếng Việt.

bigler verb ngữ pháp

Avoir les deux yeux qui ne regardent pas dans la même direction.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hiếng

  • lác mắt

  • lé mắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bigler " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bigler" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lác · lác mắt · lé mắt · người lác mắt · người lé mắt
Thêm

Bản dịch "bigler" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch