Phép dịch "bigle" thành Tiếng Việt
lác, lác mắt, lé mắt là các bản dịch hàng đầu của "bigle" thành Tiếng Việt.
bigle
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
lác
adjective -
lác mắt
lác mắt, lé mắt (người)
-
lé mắt
lác mắt, lé mắt (người)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người lác mắt
- người lé mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bigle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bigle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hiếng · lác mắt · lé mắt
Thêm ví dụ
Thêm