Phép dịch "bigarrure" thành Tiếng Việt

bệnh lẫn màu, bệnh đốm, sự hỗn tạp là các bản dịch hàng đầu của "bigarrure" thành Tiếng Việt.

bigarrure noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bệnh lẫn màu

    (nông nghiệp) bệnh lẫn màu, bệnh đốm

  • bệnh đốm

    (nông nghiệp) bệnh lẫn màu, bệnh đốm

  • sự hỗn tạp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự ô hợp
    • tính lẫn màu
    • vẻ sặc sỡ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bigarrure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bigarrure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch