Phép dịch "bernique" thành Tiếng Việt

xem bernide là bản dịch của "bernique" thành Tiếng Việt.

bernique interjection noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem bernide

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bernique " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bernique" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch