Phép dịch "bertillonnage" thành Tiếng Việt
bertillonnage
noun
-
phép đo người nhận dạng (để nhận dạng tù phạm)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bertillonnage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm