Phép dịch "bernicle" thành Tiếng Việt

con chim sao sao là bản dịch của "bernicle" thành Tiếng Việt.

bernicle noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con chim sao sao

    (động vật) con chim sao sao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bernicle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bernicle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch