Phép dịch "berne" thành Tiếng Việt
cờ treo rũ, hình phạt tung người, trò nhảy chăn là các bản dịch hàng đầu của "berne" thành Tiếng Việt.
berne
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cờ treo rũ
(Drapeau en berne) cờ treo rũ
-
hình phạt tung người
(sử học) hình phạt tung người
-
trò nhảy chăn
(từ cũ, nghĩa cũ) trò nhảy chăn (nhảy trên cái chăn căng bốn góc)
-
bern
Avec Esther, aujourd’hui et le jour de notre mariage au Béthel de Berne (octobre 1955).
Với Esther ngày nay và vào ngày cưới của chúng tôi ở Bê-tên Bern, tháng 10 năm 1955
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " berne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Berne
proper
feminine
ngữ pháp
-
Bern
Avec Esther, aujourd’hui et le jour de notre mariage au Béthel de Berne (octobre 1955).
Với Esther ngày nay và vào ngày cưới của chúng tôi ở Bê-tên Bern, tháng 10 năm 1955
Hình ảnh có "berne"
Các cụm từ tương tự như "berne" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đánh lừa
-
mắc lỡm
-
Công ước Bern
-
bắt nhảy chăn · giễu cợt · gạt · lừa dối · truật · đánh lừa
-
Cờ rủ · cờ rủ
Thêm ví dụ
Thêm