Phép dịch "barcarolle" thành Tiếng Việt
hò chèo đò, khúc đò đưa, đò đưa là các bản dịch hàng đầu của "barcarolle" thành Tiếng Việt.
barcarolle
noun
feminine
ngữ pháp
-
hò chèo đò
-
khúc đò đưa
(âm nhạc) khúc đò đưa
-
đò đưa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Barcarolle
- barcarolle
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barcarolle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "barcarolle"
Các cụm từ tương tự như "barcarolle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mái nhì
-
hò mái đẩy
Thêm ví dụ
Thêm