Phép dịch "barda" thành Tiếng Việt
hành lý lủng củng, đồ đạc quân trang là các bản dịch hàng đầu của "barda" thành Tiếng Việt.
barda
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
hành lý lủng củng
-
đồ đạc quân trang
(quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) đồ đạc quân trang (của mỗi người)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm