Phép dịch "barda" thành Tiếng Việt

hành lý lủng củng, đồ đạc quân trang là các bản dịch hàng đầu của "barda" thành Tiếng Việt.

barda noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hành lý lủng củng

  • đồ đạc quân trang

    (quân sự; tiếng lóng, biệt ngữ) đồ đạc quân trang (của mỗi người)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barda " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barda" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • giáp ngựa chiến · hết tốc lực · lá mỡ bọc · nhanh · nhà thơ hát rong
  • bọc mỡ lá · khiêng bằng băng ca · khoác giáp sắt vào · mặc giáp sắt cho · sẽ nguy hiểm đấy
Thêm

Bản dịch "barda" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch