Phép dịch "barbu" thành Tiếng Việt
có râu, râu, có là các bản dịch hàng đầu của "barbu" thành Tiếng Việt.
barbu
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Qui porte une barbe [..]
-
có râu
Je savais qu'il était barbu avant d'entrer dans la pièce.
Cháu biết ông đấy có râu từ trước khi ta vào đó.
-
râu
nounQui porte une barbe
Je savais qu'il était barbu avant d'entrer dans la pièce.
Cháu biết ông đấy có râu từ trước khi ta vào đó.
-
có
verbQui porte une barbe
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngạnh
- mốc
- chim cu rốc đốm
- có ngạnh
- người có râu
- người râu xồm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barbu " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "barbu"
Các cụm từ tương tự như "barbu" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Four-spotted Barb
-
cá bơn sao · xem barbu
Thêm ví dụ
Thêm