Phép dịch "bardage" thành Tiếng Việt

sự cáng, ván ốp bên ngoài là các bản dịch hàng đầu của "bardage" thành Tiếng Việt.

bardage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cáng

    sự khiêng bằng băng ca

  • ván ốp bên ngoài

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bardage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bardage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch