Phép dịch "barbillon" thành Tiếng Việt

râu, cá chày Âu nhỏ, ma cô là các bản dịch hàng đầu của "barbillon" thành Tiếng Việt.

barbillon noun masculine ngữ pháp

Pointe vers l'arrière sur un hameçon ou un appareil similaire, qui empêche la victime de s'échapper.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • râu

    noun

    (động vật học) râu (cá)

  • cá chày Âu nhỏ

  • ma cô

    (tiếng lóng, biệt ngữ) ma cô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbillon " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barbillon" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "barbillon" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch