Phép dịch "barbier" thành Tiếng Việt

thợ cạo, Thợ cắt tóc, thợ cắt tóc là các bản dịch hàng đầu của "barbier" thành Tiếng Việt.

barbier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thợ cạo

    noun

    (từ cũ, nghĩa cũ) thợ cạo [..]

    Que fais tu si loin de ta maison, barbier?

    Vậy anh đi xa nhà vì việc gì vậy, anh thợ cạo?

  • Thợ cắt tóc

    métier

    J'ai la chance d'avoir Denny comme barbier depuis maintenant 8 ans.

    Thật may mắn vì Denny là thợ cắt tóc của tôi trong tám năm qua

  • thợ cắt tóc

    J'ai la chance d'avoir Denny comme barbier depuis maintenant 8 ans.

    Thật may mắn vì Denny là thợ cắt tóc của tôi trong tám năm qua

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barbier"

Thêm

Bản dịch "barbier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch