Phép dịch "barbote" thành Tiếng Việt

cá diết, cá tuyết sông là các bản dịch hàng đầu của "barbote" thành Tiếng Việt.

barbote noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cá diết

    (động vật học) cá diết

  • cá tuyết sông

    (động vật học) cá tuyết sông

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbote " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "barbote" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bỡn · chíp · chớp · lội · lội bì bõm · nhón · rúc bùn · thó · thót · ăn cắp · đánh cắp · đớp
  • bỡn · chíp · chớp · lội · lội bì bõm · nhón · rúc bùn · thó · thót · ăn cắp · đánh cắp · đớp
Thêm

Bản dịch "barbote" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch