Phép dịch "barbille" thành Tiếng Việt
rìa xờm là bản dịch của "barbille" thành Tiếng Việt.
barbille
-
rìa xờm
rìa xờm (ở đồng tiền đúc)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " barbille " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm