Phép dịch "barbiche" thành Tiếng Việt

chòm râu cằm là bản dịch của "barbiche" thành Tiếng Việt.

barbiche noun feminine ngữ pháp

Une barbe taillée pour qu'elle ne pousse qu'au centre du menton.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chòm râu cằm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " barbiche " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "barbiche"

Thêm

Bản dịch "barbiche" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch