Phép dịch "banchage" thành Tiếng Việt
sự đặt ván khuôn là bản dịch của "banchage" thành Tiếng Việt.
banchage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự đặt ván khuôn
(kiến trúc) sự đặt ván khuôn
-
sự đổ bê tông bằng ván khuôn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " banchage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm