Phép dịch "bandage" thành Tiếng Việt
băng, đai, săm lốp là các bản dịch hàng đầu của "bandage" thành Tiếng Việt.
bandage
noun
masculine
ngữ pháp
Matériel thérapeutique utilisé pour couvrir une blessure.
-
băng
noun(y học) băng [..]
Tom mis un bandage sur le bras de Marie.
Tom đặt dải băng lên cánh tay của Mary.
-
đai
nounđai (cao su, sắt, ngoài vành bánh xe); săm lốp
-
săm lốp
đai (cao su, sắt, ngoài vành bánh xe); săm lốp
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự băng bó
- sự căng
- sự giương
- Băng vết thương
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bandage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bandage"
Thêm ví dụ
Thêm