Phép dịch "bancal" thành Tiếng Việt

khoèo chân, khập khiễng, gươm cong là các bản dịch hàng đầu của "bancal" thành Tiếng Việt.

bancal adjective masculine ngữ pháp

Non droit

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoèo chân

    khoèo chân (người)

  • khập khiễng

    khập khiễng (ghế, bàn ... )

  • gươm cong

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bancal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bancal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch