Phép dịch "bancable" thành Tiếng Việt
bancable
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có thể chiết khấu lại ở ngân hàng (thương phiếu)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bancable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm