Phép dịch "bachotage" thành Tiếng Việt
bachotage
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự học vội để thi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bachotage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm