Phép dịch "bachelier" thành Tiếng Việt

tú, chuẩn sĩ, người đỗ tú tài là các bản dịch hàng đầu của "bachelier" thành Tiếng Việt.

bachelier noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chuẩn sĩ

    (sử học) chuẩn sĩ (người chuẩn bị trở thành kỵ sĩ)

  • người đỗ tú tài

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sinh đồ
    • tú tài
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bachelier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bachelier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch