Phép dịch "bachot" thành Tiếng Việt

như baccalauréat, thuyền nhỏ, đò nhỏ là các bản dịch hàng đầu của "bachot" thành Tiếng Việt.

bachot noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • như baccalauréat

    (thân mật) như baccalauréat

  • thuyền nhỏ

  • đò nhỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bachot " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bachot" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch