Phép dịch "bachotte" thành Tiếng Việt
thùng chở cá là bản dịch của "bachotte" thành Tiếng Việt.
bachotte
noun
feminine
ngữ pháp
-
thùng chở cá
thùng chở cá (cá sống)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bachotte " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm