Phép dịch "bacchante" thành Tiếng Việt

râu mép, bà đồng, mụ dâm đãng là các bản dịch hàng đầu của "bacchante" thành Tiếng Việt.

bacchante noun feminine ngữ pháp

Croissance de poils sur le visage entre le nez et les lèvres supérieures.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • râu mép

    noun

    Croissance de poils sur le visage entre le nez et les lèvres supérieures.

  • bà đồng

    (sử học) bà đồng (tế Thần rượu)

  • mụ dâm đãng

    (từ cũ, nghĩa cũ) mụ rượu chè; mụ dâm đãng

  • mụ rượu chè

    (từ cũ, nghĩa cũ) mụ rượu chè; mụ dâm đãng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bacchante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bacchante"

Các cụm từ tương tự như "bacchante" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bacchante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch