Phép dịch "bacchanal" thành Tiếng Việt

sự huyên náo, sự ồn ào là các bản dịch hàng đầu của "bacchanal" thành Tiếng Việt.

bacchanal noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự huyên náo

  • sự ồn ào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bacchanal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bacchanal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch