Phép dịch "baccarat" thành Tiếng Việt

pha lê bacara là bản dịch của "baccarat" thành Tiếng Việt.

baccarat noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • pha lê bacara

    pha lê bacara (sản xuất ở Ba-ca-ra, Pháp)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " baccarat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "baccarat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch