Phép dịch "assignat" thành Tiếng Việt
axinha, tín phiếu là các bản dịch hàng đầu của "assignat" thành Tiếng Việt.
assignat
noun
masculine
ngữ pháp
-
axinha
(sử học) tín phiếu, axinha (Pháp)
-
tín phiếu
(sử học) tín phiếu, axinha (Pháp)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assignat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm