Phép dịch "assigner" thành Tiếng Việt

cho, định, phân là các bản dịch hàng đầu của "assigner" thành Tiếng Việt.

assigner verb ngữ pháp

Attribuer la propriété à un bien (avec action d'autorité). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cho

    verb adposition

    Je veux dire, je traîne uniquement avec elle car on me l'a assignée.

    Ý cháu là cháu là bạn duy nhất của cô bé chỉ vì cô Ayers đã giao cho cháu trông coi.

  • định

    verb
  • phân

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bắt
    • cấp
    • gán cho
    • phân định
    • đòi ra tòa
    • giao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assigner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assigner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assigner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch