Phép dịch "assimiler" thành Tiếng Việt
coi như, làm cho giống như, tiếp thụ là các bản dịch hàng đầu của "assimiler" thành Tiếng Việt.
assimiler
verb
ngữ pháp
Faire propre, faire sien.
-
coi như
-
làm cho giống như
-
tiếp thụ
-
đồng hóa
Ils assimilent des mondes, on bat en retraite.
Chúng đồng hóa toàn bộ thế giới và ta thì rút lui.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assimiler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "assimiler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bị đồng hóa · hàng quân nhân · tương tự · được coi như · được đồng hóa
Thêm ví dụ
Thêm