Phép dịch "assis" thành Tiếng Việt

ngồi, vững, vững chắc là các bản dịch hàng đầu của "assis" thành Tiếng Việt.

assis adjective verb particle masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngồi

    verb

    Quelques étudiants déjeunaient assis sur le banc.

    Một vài sinh viên ngồi trên ghế băng ăn trưa.

  • vững

    (nghiã bóng) vững, vững chắc

  • vững chắc

    (nghiã bóng) vững, vững chắc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch