Phép dịch "assermenter" thành Tiếng Việt

buộc phải tuyên thệ, cho tuyên thệ là các bản dịch hàng đầu của "assermenter" thành Tiếng Việt.

assermenter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • buộc phải tuyên thệ

    buộc phải tuyên thệ, cho (ai) tuyên thệ

  • cho tuyên thệ

    buộc phải tuyên thệ, cho (ai) tuyên thệ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assermenter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "assermenter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "assermenter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch