Phép dịch "assesseur" thành Tiếng Việt
hội thẩm, bồi thẩm, người trợ tá là các bản dịch hàng đầu của "assesseur" thành Tiếng Việt.
assesseur
noun
masculine
ngữ pháp
-
hội thẩm
(luật học, pháp lý) hội thẩm [..]
Ne me ferme plus jamais ta porte ou ta robe, parce que je suis un assesseur!
Đừng bao giờ khóa cửa hay mặc áo choàng trước anh nữa, vì giờ anh là viên hội thẩm!
-
bồi thẩm
noun -
người trợ tá
viên phó (giúp việc người phụ trách chính), người trợ tá
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phụ thẩm
- viên phó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " assesseur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm