Phép dịch "assentiment" thành Tiếng Việt

sự tán đồng, sự đồng ý là các bản dịch hàng đầu của "assentiment" thành Tiếng Việt.

assentiment noun masculine ngữ pháp

sons émis au cours d’une conversation pour indiquer la compréhension

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự tán đồng

  • sự đồng ý

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assentiment " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assentiment" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch