Phép dịch "assertion" thành Tiếng Việt

điều khẳng định, điều quyết đoán là các bản dịch hàng đầu của "assertion" thành Tiếng Việt.

assertion noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • điều khẳng định

  • điều quyết đoán

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " assertion " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "assertion" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch