Phép dịch "alignement" thành Tiếng Việt
hàng, dãy, sự theo là các bản dịch hàng đầu của "alignement" thành Tiếng Việt.
alignement
noun
masculine
ngữ pháp
Sélection et tracé détaillé de routes de transport publique avec des critères de construction, d'opération, de service, technologiques et économiques.
-
hàng
nounUtilisez ces boutons pour choisir l' alignement du texte dans le bandeau des fenêtres
Dùng các nút để gióng hàng các chữ trên tiêu đề
-
dãy
nounAu milieu du camp ont été installés des alignements de toilettes publiques ainsi que des baquets pour la lessive.
Chính giữa khu trại là một dãy nhà vệ sinh công cộng và nơi giặt giũ.
-
sự theo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự xếp thẳng hàng
- đoạn đường thẳng
- (sự) căn chỉnh
- việc đăng ký
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " alignement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "alignement" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
căn dọc
-
Carnac
-
Bắt cặp trình tự
Thêm ví dụ
Thêm