Phép dịch "alignée" thành Tiếng Việt

dãy, hàng, xem aligné là các bản dịch hàng đầu của "alignée" thành Tiếng Việt.

alignée verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dãy

  • hàng

    verb noun

    Les étoiles étaient alignées, et elle était de retour.

    Khi những ngôi sao đã thẳng hàng, Catherine trở về.

  • xem aligné

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " alignée " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "alignée" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "alignée" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch