Phép dịch "non-alignement" thành Tiếng Việt
non-alignement
noun
masculine
ngữ pháp
-
chính sách không liên kết
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " non-alignement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm