Phép dịch "aligner" thành Tiếng Việt

ghi nối tiếp, nói nối tiếp, sửa theo là các bản dịch hàng đầu của "aligner" thành Tiếng Việt.

aligner verb ngữ pháp

Arranger en une ligne droite.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ghi nối tiếp

  • nói nối tiếp

  • sửa theo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thích nghi theo
    • căn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " aligner " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "aligner" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "aligner" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch