Phép dịch "aligner" thành Tiếng Việt
ghi nối tiếp, nói nối tiếp, sửa theo là các bản dịch hàng đầu của "aligner" thành Tiếng Việt.
aligner
verb
ngữ pháp
Arranger en une ligne droite.
-
ghi nối tiếp
-
nói nối tiếp
-
sửa theo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- thích nghi theo
- căn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " aligner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "aligner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phong trào không liên kết
-
dóng thẳng phải
-
xẹo xọ
-
thẳng trái
-
thẳng phải
-
ngay ngắn · thẳng hàng
-
xuệch xoạc
-
dãy · hàng · xem aligné
Thêm ví dụ
Thêm