Phép dịch "accidentel" thành Tiếng Việt

ngẫu nhiên, đột xuất, bất thường là các bản dịch hàng đầu của "accidentel" thành Tiếng Việt.

accidentel adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ngẫu nhiên

    adjective adverb

    La perte de ces vies a été catastrophique de par ses conséquences mais elle fut de nature accidentelle.

    Việc mất đi sinh mạng là thảm họa với những hậu quả của nó nhưng cũng có tính chất ngẫu nhiên.

  • đột xuất

    Je ne charge même plus mon arme, car un coup de feu accidentel me fait plus peur que les talibans.

    Tôi còn không buồn nạp đạn nữa, bởi vì tôi thấy lệnh giải ngũ đột xuất còn kinh hơn cả Taliban.

  • bất thường

    (y học) bất thường

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bất trắc
    • cái phụ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accidentel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "accidentel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch