Phép dịch "accident" thành Tiếng Việt

tai nạn, tai biến, sự cố là các bản dịch hàng đầu của "accident" thành Tiếng Việt.

accident noun masculine ngữ pháp

Évènement inattendu, échec ou perte, potentiellement capable de blesser une ou plusieurs vies humaines, une propriété ou l'environment.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tai nạn

    noun

    Les accidents proviennent souvent d'un manque d'attention.

    Tai nạn thường do thiếu thận trọng.

  • tai biến

  • sự cố

    noun

    Par la suite, la ville de Fukushima a subi un accident nucléaire.

    Và sau đó thành phố Fukushima đã phải hứng chịu một sự cố về lò hạt nhân.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • biến cố
    • chỗ lồi lõm
    • chỗ mấp mô
    • cái phụ
    • việc bất trắc
    • Tai nạn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " accident " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "accident" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "accident" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch