Phép dịch "acclimatation" thành Tiếng Việt

sự thuần hóa, sự thích nghi khí hậu là các bản dịch hàng đầu của "acclimatation" thành Tiếng Việt.

acclimatation noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự thuần hóa

    sự luyện cho quen thủy thổ

  • sự thích nghi khí hậu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " acclimatation " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "acclimatation" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch