Phép dịch "Rotule" thành Tiếng Việt

Xương bánh chè, xương bánh chè, bánh chè là các bản dịch hàng đầu của "Rotule" thành Tiếng Việt.

Rotule
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Xương bánh chè

    La dernière qui l'a touchée a eu une rotule brisée.

    Lần cuối ai đó chạm vào người cô ta, họ phải nhận một cái xương bánh chè vỡ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Rotule " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

rotule noun feminine ngữ pháp

os du genou [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xương bánh chè

    (giải phẫu) xương bánh chè [..]

    La dernière qui l'a touchée a eu une rotule brisée.

    Lần cuối ai đó chạm vào người cô ta, họ phải nhận một cái xương bánh chè vỡ.

  • bánh chè

    noun

    La dernière qui l'a touchée a eu une rotule brisée.

    Lần cuối ai đó chạm vào người cô ta, họ phải nhận một cái xương bánh chè vỡ.

  • khớp cầu

    (cơ học) khớp cầu [..]

    L'épaule, c'est une rotule qui s'emboîte.

    Khớp vai là loại khớp cầu.

Hình ảnh có "Rotule"

Thêm

Bản dịch "Rotule" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch