Phép dịch "rouages" thành Tiếng Việt

bộ máy là bản dịch của "rouages" thành Tiếng Việt.

rouages noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bộ máy

    les rouages des mathématiques.

    bộ máy của toán học.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rouages " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rouages" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bánh xe · bộ bánh xe · bộ máy · thành viên bộ máy
Thêm

Bản dịch "rouages" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch