Phép dịch "roturier" thành Tiếng Việt

bình dân, người bình dân là các bản dịch hàng đầu của "roturier" thành Tiếng Việt.

roturier adjective noun masculine ngữ pháp

Qui n'est pas noble. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bình dân

    noun

    (sử học) bình dân

  • người bình dân

    (sử học) người bình dân

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " roturier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "roturier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch