Phép dịch "rouage" thành Tiếng Việt

bánh xe, bộ bánh xe, bộ máy là các bản dịch hàng đầu của "rouage" thành Tiếng Việt.

rouage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bánh xe

    noun

    bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ ... ) [..]

    J'entends d'ici tourner les rouages dans votre tête, général.

    Tướng quân, ngay tại nơi này, tôi vẫn nghe thấy tiếng bánh xe nghiến trên đường.

  • bộ bánh xe

    bộ bánh xe; bánh xe (đồng hồ ... )

  • bộ máy

    les rouages des mathématiques.

    bộ máy của toán học.

  • thành viên bộ máy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rouage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rouage" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rouage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch