Phép dịch "rumiante" thành Tiếng Việt

động vật nhai lại là bản dịch của "rumiante" thành Tiếng Việt.

rumiante adjective noun masculine ngữ pháp

animales que regurgitan el alimento para volverlo a masticar

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • động vật nhai lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumiante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rumiante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch