Phép dịch "rumor" thành Tiếng Việt

tin đồn là bản dịch của "rumor" thành Tiếng Việt.

rumor noun masculine ngữ pháp

Información de exactitud cuestionable, que no proviene de una fuente confiable, generalmente transmitida de boca a boca.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Tây Ban Nha-Tiếng Việt

  • tin đồn

    noun

    Creo que ese rumor es cierto.

    Tôi nghĩ tin đồn đó là thật.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rumor " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rumor" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch