Phép dịch "rumba" thành Tiếng Việt
rumba là bản dịch của "rumba" thành Tiếng Việt.
rumba
noun
feminine
ngữ pháp
estilo musical cubano / tipo de danza cubana
-
rumba
En Arthur Murray te enseñan en seis horas a bailar la rumba, la samba...
Lớp Arthur Murray trong sáu tiếng có thể nhảy được rumba, samba...
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rumba " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rumba" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Rumba
Thêm ví dụ
Thêm